Báo cáo thường niên năm 2025
| Số kí hiệu | BC |
| Ngày ban hành | 15/01/2026 |
| Thể loại | Báo cáo |
| Lĩnh vực |
Nhà trường |
| Cơ quan ban hành | Trường Mầm Non 20/7 |
| Người ký | Phạm Thị Phượng |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| BC số 08/BC-MN20/7 | 22/09/2025 | Báo cáo công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo 9 tháng đầu năm 2025 |
| Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 | 02/12/2025 | Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 |
| quy chế quản lý tài sản | 01/09/2025 | Quy chế quản lý tài sản 2025-2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 06/01/2026 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 27/08/2025 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2025 |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| BC số 08/BC-MN20/7 | 22/09/2025 | Báo cáo công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo 9 tháng đầu năm 2025 |
| Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 | 02/12/2025 | Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 |
| quy chế quản lý tài sản | 01/09/2025 | Quy chế quản lý tài sản 2025-2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 06/01/2026 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 27/08/2025 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2025 |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| BC số 08/BC-MN20/7 | 22/09/2025 | Báo cáo công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo 9 tháng đầu năm 2025 |
| Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 | 02/12/2025 | Quy chế tiền thưởng năm 2025-2026 |
| quy chế quản lý tài sản | 01/09/2025 | Quy chế quản lý tài sản 2025-2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 06/01/2026 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2026 |
| TB Số 01/TB-MN20/7 | 27/08/2025 | Thông báo lịch tiếp dân năm 2025 |