Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo bé Năm học 2025 - 2026
| Số kí hiệu | Số 01/ KH |
| Ngày ban hành | 05/09/2025 |
| Thể loại | Chuyên môn |
| Lĩnh vực |
Chuyên môn |
| Cơ quan ban hành | Trường MN 20/7 |
| Người ký | Hoàng Thị Bẩy |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| Số 01/ KH | 29/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo Ghép Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 05/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo lớn Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 04/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo nhỡ Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/KH | 25/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Nhà trẻ A2 Năm học 2025 - 2026 |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| Số 34/ QĐ-MN20/7 | 22/12/2025 | Quyết định thành lập tổ kiểm tra đánh giá chất lượng nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ học kì 1 năm học 2025 - 2026 |
| Số 04/ KH-TrMN20/7 | 25/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD nhà trường Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 29/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo Ghép Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 05/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo lớn Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 04/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo nhỡ Năm học 2025 - 2026 |
| Số kí hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu |
|---|---|---|
| 01/BC- MN20/7 | 05/01/2026 | Kết quả thực hiện kế hoạch, thực hiện nhiệm vụ học kỳ I và nhiệm vụ học kỳ II năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 29/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo Ghép Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 05/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo lớn Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/ KH | 04/09/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Mẫu giáo nhỡ Năm học 2025 - 2026 |
| Số 01/KH | 25/08/2025 | Kế hoạch NDCSGD trẻ lớp Nhà trẻ A2 Năm học 2025 - 2026 |